Cách viết chữ 癔 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 癔病[yi4 bing4] · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 癔
Thứ tự nét từng bước của chữ 癔

Luyện viết chữ 癔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán癔
Pinyinyì
Số nét18
UnicodeU+7654

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 癔 →