Cách viết chữ 瘗 (yì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bury, sacrifice · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘗 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7617 |
Nghĩa tiếng Anh
- bury
- sacrifice
Nghĩa: bury, sacrifice · 14 nét
| Chữ Hán | 瘗 |
|---|---|
| Pinyin | yì |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7617 |