Cách viết chữ 痍 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bruise, sores · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 痍
Thứ tự nét từng bước của chữ 痍

Luyện viết chữ 痍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痍
Pinyinyí
Số nét11
UnicodeU+75CD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痍 →