Cách viết chữ 痖 (yǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mute, incapable of speech, same as 啞|哑[ya3] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 痖
Thứ tự nét từng bước của chữ 痖

Luyện viết chữ 痖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痖
Pinyinyǎ
Số nét11
UnicodeU+75D6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痖 →