Cách viết chữ 瘀 (yū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hematoma (internal blood clot), extravasated blood (spilt into surrounding tissue), contusion · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 瘀
Thứ tự nét từng bước của chữ 瘀

Luyện viết chữ 瘀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瘀
Pinyinyū
Số nét13
UnicodeU+7600

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瘀 →