Cách viết chữ 疡 (yáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ulcers, sores · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疡
Thứ tự nét từng bước của chữ 疡

Luyện viết chữ 疡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疡
Pinyinyáng
Số nét8
UnicodeU+75A1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疡 →