Cách viết chữ 疣 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: nodule, wart · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疣
Thứ tự nét từng bước của chữ 疣

Luyện viết chữ 疣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疣
Pinyinyóu
Số nét9
UnicodeU+75A3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疣 →