AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 疣 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nodule, wart · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 疣
Luyện viết chữ 疣 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
疣
Pinyin
yóu
Số nét
9
Unicode
U+75A3
Nghĩa tiếng Anh
nodule
wart
Chữ Hán khác
疫
yì
痈
yōng
痍
yí
痒
yǎng
痖
yǎ
瘀
yū
瘐
yǔ
瘗
yì
瘾
yǐn
瘿
yǐng
癒
yù
癔
yì
Tự viết chữ 疣 →