AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 瓔 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 21 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 瓔
Luyện viết chữ 瓔 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
瓔
Pinyin
yīng
Số nét
21
Unicode
U+74D4
Chữ Hán khác
用
yòng
甬
yǒng
由
yóu
甴
yóu
異
yì
疑
yí
疡
yáng
疣
yóu
疫
yì
痈
yōng
痍
yí
痒
yǎng
Tự viết chữ 瓔 →