Cách viết chữ 甴 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 曱甴[yue1 zha2] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甴 |
|---|---|
| Pinyin | yóu (cũng đọc: zhá) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+7534 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 曱甴[yue1 zha2]
Nghĩa: see 曱甴[yue1 zha2] · 5 nét
| Chữ Hán | 甴 |
|---|---|
| Pinyin | yóu (cũng đọc: zhá) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+7534 |