Cách viết chữ 甬 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the Yongjiang river 甬江[Yong3 jiang1] through Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1], abbr. for Ningbo, variant of 桶[tong3], bucket · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 甬 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng (cũng đọc: tǒng) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+752C |
Nghĩa tiếng Anh
- the Yongjiang river 甬江[Yong3 jiang1] through Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]
- abbr. for Ningbo
- variant of 桶[tong3], bucket
- (classifier) cubic dry measure (5 pecks 五斗, approx half-liter)
- path screened by walls on both sides