Cách viết chữ 瑛 (yīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (crystal), lustrous · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 瑛
Thứ tự nét từng bước của chữ 瑛

Luyện viết chữ 瑛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瑛
Pinyinyīng
Số nét12
UnicodeU+745B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瑛 →