Cách viết chữ 玡 (yá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 琊|玡[ya2], used in place names, notably 瑯琊山|琅玡山[Lang2 ya2 Shan1] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玡 |
|---|---|
| Pinyin | yá |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+73A1 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 琊|玡[ya2]
- used in place names, notably 瑯琊山|琅玡山[Lang2 ya2 Shan1]