Cách viết chữ 琰 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gem, glitter of gems · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琰 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7430 |
Nghĩa tiếng Anh
- gem
- glitter of gems
Nghĩa: gem, glitter of gems · 12 nét
| Chữ Hán | 琰 |
|---|---|
| Pinyin | yǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7430 |