Cách viết chữ 猷 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to plan, to scheme · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 猷
Thứ tự nét từng bước của chữ 猷

Luyện viết chữ 猷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猷
Pinyinyóu
Số nét13
UnicodeU+7337

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猷 →