Cách viết chữ 爰 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yuan, therefore, consequently · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爰 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7230 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yuan
- therefore
- consequently
- thus
- hence
- thereupon
Nghĩa: surname Yuan, therefore, consequently · 9 nét
| Chữ Hán | 爰 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7230 |