Cách viết chữ 煜 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brilliant, glorious · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煜 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+715C |
Nghĩa tiếng Anh
- brilliant
- glorious
Nghĩa: brilliant, glorious · 13 nét
| Chữ Hán | 煜 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+715C |