Cách viết chữ 烨 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 燁|烨[ye4], blaze of fire, glorious · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烨 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+70E8 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 燁|烨[ye4]
- blaze of fire
- glorious
Nghĩa: variant of 燁|烨[ye4], blaze of fire, glorious · 10 nét
| Chữ Hán | 烨 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+70E8 |