Cách viết chữ 赝 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 贗|赝[yan4], false · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赝 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8D5D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 贗|赝[yan4]
- false
Nghĩa: variant of 贗|赝[yan4], false · 16 nét
| Chữ Hán | 赝 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8D5D |