Cách viết chữ 轧 (yà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ya, to crush together (in a crowd), to make friends · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 轧
Thứ tự nét từng bước của chữ 轧

Luyện viết chữ 轧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轧
Pinyinyà (cũng đọc: gá, zhá)
Số nét5
UnicodeU+8F67

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 轧

TừPinyinNghĩa
轧钢zhá gāngto roll steel (into sheets or bars)
轧机yà jīsteel rolling mill
冷轧lěng yà(metallurgy) cold-rolled; cold-rolling

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轧 →