Cách viết chữ 迂 (yū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: literal-minded, pedantic, doctrinaire · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迂 |
|---|---|
| Pinyin | yū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+8FC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- literal-minded
- pedantic
- doctrinaire
- longwinded
- circuitous
Từ chứa chữ 迂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 迂回 | yū huí | roundabout route; circuitous |