Cách viết chữ 迤 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: winding, extending to · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 迤 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ (cũng đọc: yí) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8FE4 |
Nghĩa tiếng Anh
- winding
- extending to
Nghĩa: winding, extending to · 8 nét
| Chữ Hán | 迤 |
|---|---|
| Pinyin | yǐ (cũng đọc: yí) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8FE4 |