Cách viết chữ 轶 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to excel, to surpass, to be scattered · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 轶
Thứ tự nét từng bước của chữ 轶

Luyện viết chữ 轶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轶
Pinyinyì
Số nét9
UnicodeU+8F76

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轶 →