Cách viết chữ 贻 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to present, to bequeath · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 贻
Thứ tự nét từng bước của chữ 贻

Luyện viết chữ 贻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贻
Pinyinyí
Số nét9
UnicodeU+8D3B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贻 →