Cách viết chữ 邑 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: city, village · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 邑
Thứ tự nét từng bước của chữ 邑

Luyện viết chữ 邑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán邑
Pinyinyì
Số nét7
UnicodeU+9091

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 邑 →