Cách viết chữ 颐 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cheek, lower cheek, chin · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 颐
Thứ tự nét từng bước của chữ 颐

Luyện viết chữ 颐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颐
Pinyinyí
Số nét13
UnicodeU+9890

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颐 →