Cách viết chữ 蓣 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 薯蕷|薯蓣[shu3 yu4] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓣 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 薯蕷|薯蓣[shu3 yu4]
Nghĩa: see 薯蕷|薯蓣[shu3 yu4] · 13 nét
| Chữ Hán | 蓣 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84E3 |