Cách viết chữ 藇 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Xu, beautiful · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藇 |
|---|---|
| Pinyin | yù (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Xu
- beautiful
Nghĩa: surname Xu, beautiful · 17 nét
| Chữ Hán | 藇 |
|---|---|
| Pinyin | yù (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85C7 |