Cách viết chữ 蚜 (yá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: aphis · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚜
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚜

Luyện viết chữ 蚜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚜
Pinyinyá
Số nét10
UnicodeU+869C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚜 →