Cách viết chữ 蜒 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: slug · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜒 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8712 |
Nghĩa tiếng Anh
- slug
Từ chứa chữ 蜒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蜿蜒 | wān yán | to wriggle; snaking |
Nghĩa: slug · 12 nét
| Chữ Hán | 蜒 |
|---|---|
| Pinyin | yán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8712 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蜿蜒 | wān yán | to wriggle; snaking |