Cách viết chữ 蜮 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mythical creature, toad, worm · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜮 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+872E |
Nghĩa tiếng Anh
- mythical creature
- toad
- worm
Nghĩa: mythical creature, toad, worm · 14 nét
| Chữ Hán | 蜮 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+872E |