Cách viết chữ 衙 (yá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ya, office, yamen 衙門|衙门 · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 衙
Thứ tự nét từng bước của chữ 衙

Luyện viết chữ 衙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán衙
Pinyinyá
Số nét13
UnicodeU+8859

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 衙 →