Cách viết chữ 袁 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yuan, long robe (old) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袁 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8881 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yuan
- long robe (old)
Nghĩa: surname Yuan, long robe (old) · 10 nét
| Chữ Hán | 袁 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8881 |