Cách viết chữ 衤 (yī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: the left-radical form of Kangxi radical 145, 衣[yi1] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衤 |
|---|---|
| Pinyin | yī |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8864 |
Nghĩa tiếng Anh
- the left-radical form of Kangxi radical 145, 衣[yi1]
Nghĩa: the left-radical form of Kangxi radical 145, 衣[yi1] · 5 nét
| Chữ Hán | 衤 |
|---|---|
| Pinyin | yī |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+8864 |