Cách viết chữ 蜴 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 蜥蜴[xi1 yi4] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜴
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜴

Luyện viết chữ 蜴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜴
Pinyinyì
Số nét14
UnicodeU+8734

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜴 →