Cách viết chữ 蝣 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Ephemera strigata · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝣 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8763 |
Nghĩa tiếng Anh
- Ephemera strigata
Nghĩa: Ephemera strigata · 15 nét
| Chữ Hán | 蝣 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8763 |