Cách viết chữ 蛹 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chrysalis, pupa · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蛹 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F9 |
Nghĩa tiếng Anh
- chrysalis
- pupa
Nghĩa: chrysalis, pupa · 13 nét
| Chữ Hán | 蛹 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+86F9 |