Cách viết chữ 蜎 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Yuan, larva of mosquito · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜎 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+870E |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Yuan
- larva of mosquito
Nghĩa: surname Yuan, larva of mosquito · 13 nét
| Chữ Hán | 蜎 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+870E |