Cách viết chữ 蚰 (yóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蚰蜒[you2 yan5] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚰 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+86B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蚰蜒[you2 yan5]
Nghĩa: see 蚰蜒[you2 yan5] · 11 nét
| Chữ Hán | 蚰 |
|---|---|
| Pinyin | yóu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+86B0 |