Cách viết chữ 虞 (yú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Yu, to expect, to anticipate · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 虞
Thứ tự nét từng bước của chữ 虞

Luyện viết chữ 虞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán虞
Pinyinyú
Số nét13
UnicodeU+865E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 虞 →