AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蚓 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: earthworm · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚓
Luyện viết chữ 蚓 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蚓
Pinyin
yǐn
Số nét
10
Unicode
U+8693
Nghĩa tiếng Anh
earthworm
Chữ Hán khác
蚖
yuán
蚜
yá
蚰
yóu
蚴
yòu
蛘
yáng
蛜
yī
蛹
yǒng
蜎
yuān
蜒
yán
蜮
yù
蜴
yì
蝇
yíng
Tự viết chữ 蚓 →