Cách viết chữ 薏 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 薏苡[yi4 yi3] · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 薏
Thứ tự nét từng bước của chữ 薏

Luyện viết chữ 薏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán薏
Pinyinyì
Số nét16
UnicodeU+858F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 薏 →