Cách viết chữ 鬻 (yù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sell, esp. in strained circumstances · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬻 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9B3B |
Nghĩa tiếng Anh
- to sell, esp. in strained circumstances
Nghĩa: to sell, esp. in strained circumstances · 22 nét
| Chữ Hán | 鬻 |
|---|---|
| Pinyin | yù |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+9B3B |