Cách viết chữ 鸳 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mandarin duck · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸳 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9E33 |
Nghĩa tiếng Anh
- mandarin duck
Nghĩa: mandarin duck · 10 nét
| Chữ Hán | 鸳 |
|---|---|
| Pinyin | yuān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9E33 |