Cách viết chữ 臜 (zā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 腌臢|腌臜[a1 za1] · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臜 |
|---|---|
| Pinyin | zā |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+81DC |
Nghĩa tiếng Anh
- see 腌臢|腌臜[a1 za1]
Nghĩa: see 腌臢|腌臜[a1 za1] · 20 nét
| Chữ Hán | 臜 |
|---|---|
| Pinyin | zā |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+81DC |