Cách viết chữ 帻 (zé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: turban, head-covering · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 帻 |
|---|---|
| Pinyin | zé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5E3B |
Nghĩa tiếng Anh
- turban
- head-covering
Nghĩa: turban, head-covering · 11 nét
| Chữ Hán | 帻 |
|---|---|
| Pinyin | zé |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5E3B |