Cách viết chữ 獐 (zhāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: river deer, roebuck, variant of 獐[zhang1] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 獐 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7350 |
Nghĩa tiếng Anh
- river deer
- roebuck
- variant of 獐[zhang1]
Nghĩa: river deer, roebuck, variant of 獐[zhang1] · 14 nét
| Chữ Hán | 獐 |
|---|---|
| Pinyin | zhāng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7350 |