Cách viết chữ 疹 (zhěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: measles, rash · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疹
Thứ tự nét từng bước của chữ 疹

Luyện viết chữ 疹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疹
Pinyinzhěn
Số nét10
UnicodeU+75B9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疹 →