Cách viết chữ 痣 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: birthmark, mole · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痣 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+75E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- birthmark
- mole
Nghĩa: birthmark, mole · 12 nét
| Chữ Hán | 痣 |
|---|---|
| Pinyin | zhì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+75E3 |