Cách viết chữ 瘴 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: malaria, miasma · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘴 |
|---|---|
| Pinyin | zhàng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7634 |
Nghĩa tiếng Anh
- malaria
- miasma
Nghĩa: malaria, miasma · 16 nét
| Chữ Hán | 瘴 |
|---|---|
| Pinyin | zhàng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7634 |