Cách viết chữ 盅 (zhōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: handleless cup, goblet · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盅 |
|---|---|
| Pinyin | zhōng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+76C5 |
Nghĩa tiếng Anh
- handleless cup
- goblet
Nghĩa: handleless cup, goblet · 9 nét
| Chữ Hán | 盅 |
|---|---|
| Pinyin | zhōng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+76C5 |